Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chōngjì

Nghĩa tiếng Việt

thuốc bột (pha với nước nóng để uống)

Âm Hán Việt

xung tễ

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

6 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ dạng thuốc bào chế cần pha loãng trước khi sử dụng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xung tễ

Từng chữ

  • xunghoà lẫn; thơ ấu, bé; vọt lên
  • tễdo nhiều thứ hợp thành; thuốc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这包感冒冲剂要用温水冲服。zhè bāo gǎnmào chōngjì yào yòng wēnshuǐ chōngfú thanh 4

    Gói thuốc cảm này cần pha với nước ấm để uống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.