Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xīngshī-dòngzhòng兴

Nghĩa tiếng Việt

Huy động đông người (thường mang ý không cần thiết)

Âm Hán Việt

hứng, hưng sư động chúng

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 八 (tám, 8)

6 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

6 nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc làm quá rầm rộ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hứng, hưng sư động chúng

Từng chữ

  • 兴hứng, hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên
  • 师sưnhiều, đông đúc; sư (gồm 2500 lính); thầy giáo; sư sãi
  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • 众chúngnhiều, đông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.