Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ này mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu khách quan trong đối nhân xử thế
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đảng đồng phạt dị
Từng chữ
- 党đảngbè, đảng
- 同đồngcùng nhau
- 伐phạtchinh phạt; chặt
- 异dịkhác nhau
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们应该公正处事,不能党同伐异。
Chúng ta nên xử sự công bằng, không được bè phái bài xích người khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.