Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǐlǎomàilǎo

Nghĩa tiếng Việt

cậy già lên mặt

Âm Hán Việt

ỷ lão mại lão

4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (già, nhiều tuổi)

6 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

8 nét

Bộ: (già, nhiều tuổi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ người dùng tuổi tác để tỏ thái độ bề trên hoặc đòi hỏi đặc quyền

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ỷ lão mại lão

Từng chữ

  • dựa vào
  • lãogià, nhiều tuổi
  • mạibán
  • lãogià, nhiều tuổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他总是倚老卖老,让人很反感。Tā zǒngshì yǐlǎomàilǎo, ràng rén hěn fǎngǎn thanh 1

    Ông ta lúc nào cũng cậy già lên mặt, khiến người ta rất phản cảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.