Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dàimǎ

Nghĩa tiếng Việt

mã, mã lệnh (trong lập trình)

Âm Hán Việt

đại mã

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại mã

Từng chữ

  • đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
  • mã hiệu; (xem: mã não 瑪瑙,碼碯)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 程序员正在编写代码。Chéngxùyuán zhèngzài biānxiě dàimǎ thanh 2

    Lập trình viên đang viết mã

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.