Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hòucǐbóbǐ

Nghĩa tiếng Việt

trọng bên này khinh bên kia

Âm Hán Việt

hưởng thử bạc bỉ

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

8 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

6 nét

Bộ: (bộ thảo)

16 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự đối xử không công bằng giữa hai đối tượng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hưởng thử bạc bỉ

Từng chữ

  • hưởngdâng đồ; hưởng thụ
  • thửnày, bên này
  • bạcmỏng manh; nhẹ; nhạt nhẽo; ít, kém; xấu, bạc (đất)
  • bỉkia, nọ; phía bên kia; đối phương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.