Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Danh từ sinh học chỉ nhóm quần thể có sự khác biệt về hình thái hoặc phân bố địa lý trong cùng một loài
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
á chủng, chúng
Từng chữ
- 亚áthứ hai; châu Á
- 种chủng, chúngthóc giống; chủng loại, giống
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 东北虎是虎的一个亚种。
Hổ Đông Bắc là một phân loài của loài hổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.