Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jǐngjià

Nghĩa tiếng Việt

tháp giếng, giàn khoan

Âm Hán Việt

tỉnh giá

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

4 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ này chỉ cấu trúc khung giàn ở miệng giếng khoan hoặc giếng mỏ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tỉnh giá

Từng chữ

  • tỉnhcái giếng; sao Tỉnh (một trong Nhị thập bát tú)
  • giácái giá, gác (để đặt đồ vật)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 矿区里竖立着许多井架。Kuàngqū lǐ shùlìzhe xǔduō jǐngjià thanh 4

    Trong khu mỏ dựng đứng nhiều giàn khoan

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.