Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
jǔyào举

Nghĩa tiếng Việt

tóm lược những điểm chính yếu, thường dùng trong tên sách

Âm Hán Việt

cử yếu, yêu

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

9 nét

Bộ: 襾 (che, chùm lên)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Từ này dùng để chỉ việc liệt kê các nội dung cốt lõi của một vấn đề hoặc tác phẩm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cử yếu, yêu

Từng chữ

  • 举cửngẩng (đầu), nâng lên, nhấc lên; cử động
  • 要yếu, yêuquan trọng, nhất định phải

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4本běn thanh 3书shū thanh 1是shì thanh 4唐táng thanh 2宋sòng thanh 4文wén thanh 2举jǔ thanh 3要yào thanh 4。

    Cuốn sách này là bản tóm lược văn chương đời Đường Tống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.