Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
trung diệp
Từng chữ
- 中trungở giữa; ở bên trong
- 叶diệplá cây; lá (vật giống hình lá); tờ giấy; trang; họ Diệp; thời kỳ; thời
Tầng từ vựng
Thường kết hợp với tên thế kỷ hoặc triều đại, như 20世纪中叶 (giữa thế kỷ 20).
Câu ví dụ
- 这座桥建于十九世纪中叶。
Cây cầu này được xây dựng vào giữa thế kỷ 19.
- 二十世纪中叶发生了很多大事。
Giữa thế kỷ 20 đã diễn ra rất nhiều sự kiện lớn.
- 这座寺庙建于十八世纪中叶。
Ngôi chùa này được xây vào giữa thế kỷ mười tám.
- 到了这个王朝的中叶,国家开始慢慢没落。
Đến giữa triều đại này, đất nước bắt đầu dần suy tàn.
Kết hợp thường gặp
- 世纪中叶
giữa thế kỷ
- 明朝中叶
giữa thời nhà Minh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.