Từ vựng tiếng Trung
bù*xiāng不
shàng*xià相
上
下
Nghĩa tiếng Việt
như nhau
4 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
上
Bộ: 一 (một)
3 nét
下
Bộ: 一 (một)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 不: Ký tự này có nghĩa là 'không', được cấu tạo bởi bộ '一'.
- 相: Ký tự này có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'tương đối', có bộ '目' (mắt) chỉ ý.
- 上: Ký tự này có nghĩa là 'trên', được cấu tạo đơn giản bởi một đường ngang và nét dọc ngắn.
- 下: Ký tự này có nghĩa là 'dưới', tương tự như '上' nhưng nét dọc ngắn ở phía dưới.
→ Cụm từ '不相上下' nghĩa là hai đối tượng tương đương nhau, không ai hơn ai.
Từ ghép thông dụng
不可能
không thể
相同
tương đồng
上下文
ngữ cảnh