Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bùdí

Nghĩa tiếng Việt

không địch lại, không thắng nổi

Âm Hán Việt

bất địch

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (cái lưỡi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để so sánh thực lực giữa hai bên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bất địch

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • địchkẻ thù, giặc; ngang nhau; chống cự

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 由于实力不敌对手,我们输了比赛。Yóuyú shílì bùdí duìshǒu, wǒmen shū le bǐsài thanh 2

    Do thực lực không địch lại đối thủ, chúng tôi đã thua trận đấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.