Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 血
Chữ Hán bộ
血
5 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
血
xuè
máu
衂
niù
đổ máu cam
衄
nǜ
đổ máu cam
衅
xìn
lấy máu súc vật bôi vào đồ thờ cúng; lấy phấn sáp thơm xoa vào người; cãi nhau, xung đột, phân tranh
衋
xì
đau xót, đau đớn
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản