Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ điển
Công cụ
Trò chơi
Lộ trình
Bút thuận
Ôn tập
Bộ sưu tập
Đăng nhập
Đăng ký
儿
Thư viện YCT 6 cấp độ
YCT 5
Bài học
Bài 13
Bài 13 · YCT 5
Tôi trám răng cho bạn trước
我先帮你补牙。
13 từ vựng · 2 chặng · ~10 phút/chặng · 12 có audio
Tạo vở tập viết
Học bằng Flashcard
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/13 · 0%
Tất cả · 13
12
0
Ẩn pinyin
Ẩn nghĩa
Màu thanh điệu:
1st tone (¯)
2nd tone (´)
3rd tone (ˇ)
4th tone (`)
刷牙
shuā yá
đánh răng
YCT 4
护士
hù shi
y tá
YCT 4
肚子
dù zi
bụng
YCT 4
发烧
fā shāo
sốt, bị sốt
YCT 4
打针
dǎ zhēn
tiêm
YCT 4
先
xiān
trước, trước tiên
YCT 4
补牙
bǔ yá
trám răng
教
jiāo
giảng dạy, dạy
YCT 4
突然
tū rán
đột nhiên
YCT 4
马上
mǎ shàng
ngay lập tức, ngay
YCT 3
开药
kāi yào
kê đơn thuốc
一直
yī zhí
thẳng
YCT 4
躺
tǎng
nằm, nằm xuống, nghỉ ngơi
YCT 4
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Học tập
Góp ý