Bài 10: Cửa phòng họp đang mở (会议厅的门开着呢)

35 từ

Quay lại

Thiết lập thẻ học

Mặt trước hiển thị chữ Hán; mặt sau hiển thị theo lựa chọn dưới đây. Bộ thẻ có 35 từ.