Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "phẫu"

Âm phẫu

剖

phẫupōu

mổ, giải phẫu; trình bày rõ ràng

HSK 6

Từ có chữ 剖

缻

phẫufǒu

xem "缶"

Âm phẩu

掊

phẩupóu

kéo lấy; cầm, nắm; đánh; bửa ra

Luyện viết các chữ âm "phẫu"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết