Nhất điểm nhi tiếng Trung là gì?
Hán Việt nhất điểm nhi =
一点{儿}yīdiǎnrHSK 1
một chút, một ít; dùng để chỉ số lượng nhỏ hoặc khoảng thời gian ngắn
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 一点{儿}Từ khác cũng đọc là "nhất điểm nhi"
Luyện viết 一点{儿}
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết