Ma ma tiếng Trung là gì?
Hán Việt ma ma =
妈妈māmaHSK 1
mẹ
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 妈妈Từ khác cũng đọc là "ma ma"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 妈妈
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết