Bỏ qua, tới nội dung chính

Ca ca tiếng Trung là gì?

Hán Việt ca ca =

哥哥gēgeHSK 1

anh trai

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 哥哥

Từ khác cũng đọc là "ca ca"

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

哥

cagē

anh trai

HSK 2

Luyện viết 哥哥

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết