Tra chữ Hán
Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Tra chữ Hán
/ Bộ 瓦
Chữ Hán bộ
瓦
12 chữ
Sắp xếp:
Số nét
A → Z
Tần suất
瓦
wǎ
ngói
瓯
ōu
cái âu, cái bồn
瓮
wèng
vò, chum, vại, hũ
瓴
líng
viên ngói bò; lọ đựng nước có quai thời xưa
瓶
píng
cái bình, cái lọ
瓷
cí
đồ sứ
瓿
bù
cái vò nhỏ
甄
zhēn
thợ gốm; soi xét, phân biệt; nêu tỏ; sáng
甍
méng
cái rui (đóng trên mái nhà để móc ngói vào)
甏
bèng
cái vò lớn
甑
zèng
cái siêu sành, cái nồi đất
甓
pì
viên gạch to
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản