Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "xiển"

Âm xiển

阐

xiểnchǎn

mở ra

HSK 6

Từ có chữ 阐

蒇

xiểnchǎn

đủ, xong rồi

閳

xiểnchǎn

biến thể cũ của 闡 | 阐 [chan3]

Âm xiễn

栈

xiễnzhàn

nhà kho; quán trọ

Luyện viết các chữ âm "xiển"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết