Ca ca tiếng Trung là gì?
Hán Việt ca ca =
哥哥gēgeHSK 1
anh trai
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 哥哥Từ khác cũng đọc là "ca ca"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 哥哥
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết