Nghĩa tiếng Việt
con quỳ (một con như con rồng nhưng ở trong gỗ, đá, chỉ có một chân); ông Quỳ (một nhạc quan thời vua Thuấn ở Trung Quốc); nước Quỳ đời nhà Chu ở Trung Quốc; họ Quỳ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
夔 là chữ tượng hình phức tạp. Giáp cốt văn và tiểu triện ghi lại hình dạng sinh vật kỳ lạ một chân. Chữ chỉ con Quỳ (夔) — quái vật thần thoại như rồng nhưng chỉ có một chân, sống trong đá gỗ; cũng là tên nhạc quan thời Vua Thuấn.
Hán-Việt: quỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỳ": 夔 — con quái thần thoại một chân (夔), đứng không vững nhưng nhạc quan Quỳ lại làm chủ toàn bộ âm nhạc thiên hạ.
Gương Hán-Việt
"Quỳ" xuất hiện trong văn học cổ — "Quỳ" là nhạc quan thời Thuấn, biểu tượng tài năng nghệ thuật.
Mở khoá kiến thức
Biết 夔 giúp đọc điển tích nhạc quan Quỳ, tên đất Quỳ châu (夔州) trong Đường thi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 夔 chỉ có {{Han etym}} nhưng giáp cốt văn và tiểu triện còn ghi lại. Đây là chữ cổ chỉ con Quỳ — sinh vật thần thoại mình như rồng, một chân, sống trong núi và đá. Ông Quỳ là nhạc quan nổi tiếng của vua Thuấn — được coi là tổ sư âm nhạc. Cũng là tên nước Quỳ thời nhà Chu và họ người.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夔是传说中善于音乐的官员。
Quỳ là quan lại trong truyền thuyết giỏi âm nhạc.
- 杜甫曾在夔州居住,写下不少名篇。
Đỗ Phủ từng ở Quỳ Châu, viết nhiều bài thơ nổi tiếng.
- 夔牛是神话中的珍兽。
Trâu Quỳ là thú quý trong thần thoại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.