Từ vựng tiếng Trung
jiào

Nghĩa tiếng Việt

cây kiệu

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藠 là chữ hình thanh: 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 皛 (Hiệu, biểu âm). Chỉ củ kiệu (rakkyo/Chinese shallot), cây gia vị phổ biến ở Nam Trung Quốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiệu": 艹 (cây) + 皛 — củ kiệu mọc thành chùm, thơm nồng trong dưa chua.

Gương Hán-Việt

kiệu — củ kiệu, giống hành trong ẩm thực

Mở khoá kiến thức

Biết 藠 giúp nhận ra 藠头 (kiệu đầu — củ kiệu) trong thực đơn và thư tịch ẩm thực Nam Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 艹 biểu nghĩa (thực vật), 皛 biểu âm. Chỉ cây kiệu (藠头 — củ kiệu), một loại rau gia vị trong họ hành. Phổ biến ở phương ngữ Hẹ và các tỉnh Nam Trung Quốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藠头是南方常见的腌制蔬菜。jiào tou shì nánfāng cháng jiàn de yānzhì shūcài. thanh 4

    Củ kiệu là rau muối phổ biến ở miền Nam.

  • 新年前腌藠头是传统习俗。xīnnián qián yān jiào tou shì chuántǒng xísú. thanh 1

    Muối củ kiệu trước Tết là phong tục truyền thống.

  • 藠与大蒜同属百合科。jiào yǔ dàsuàn tóng shǔ Bǎihékē. thanh 4

    Kiệu và tỏi cùng thuộc họ Lily.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, đều chỉ cây trồng làm thực phẩm

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.