Nghĩa tiếng Việt
sông nhánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沲 là chữ hình thanh: 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước/sông) + 它 (Tha, biểu âm). Tên sông hoặc chỉ dòng nước chảy chậm.
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà": 氵 (sông) + 它 — dòng sông đà chảy chậm uốn lượn như con rắn.
Gương Hán-Việt
đà — tên sông/dòng nước trong địa danh cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 沲 giúp đọc địa danh sông ngòi và thư tịch địa lý cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hình thanh tự: bộ 氵 biểu nghĩa (nước, sông), 它 biểu âm (đọc đà/duò). Tên sông Đà hoặc chỉ dòng nước. Chữ ít dùng, chủ yếu trong địa danh. Chưa có nguồn học thuật chi tiết; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 沲水缓缓流过山谷。
Dòng sông đà chảy chậm qua thung lũng.
- 沲是古代地名中的水字旁字。
Đà là chữ bộ thủy trong địa danh cổ đại.
- 沲字常见于南方水系地名。
Chữ đà thường thấy trong địa danh thủy hệ miền Nam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.