Nghĩa tiếng Việt
(xem: củ tương 蒟醬,蒟酱)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒟 là chữ độc thể thuộc bộ 艸, chưa có phân tích cấu trúc học thuật.
Hán-Việt: cử
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cử": cây cử trầu (蒟) — bộ Thảo (艸) chỉ cây có lá dùng ăn trầu hoặc củ konjac.
Gương Hán-Việt
cử trong "cử chỉ" — nghĩa gốc hoàn toàn khác, đây là đồng âm
Mở khoá kiến thức
Biết 蒟 giúp đọc bản thảo y học cổ và văn bản thực vật học Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ thuộc bộ 艸, chỉ cây trầu lá hoặc củ khoai nưa (konjac). Xuất hiện trong các văn bản thực vật học và y học cổ. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蒟醬,南方調味料也。
Tương trầu là gia vị miền Nam.
- 蒟蒻,即魔芋也。
Dã khoai (蒟蒻) là cây konjac.
- 蒟見於《本草綱目》記載。
蒟 có ghi chép trong Bản Thảo Cương Mục.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.