Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ26 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驡 là chữ độc thể thuộc bộ 馬, chưa có phân tích cấu trúc học thuật.

Hán-Việt: lung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lung": ngựa lồng lộn (驡) — con ngựa hoang không chịu bị kiểm soát.

Gương Hán-Việt

lung trong "long trời lở đất" — sức mạnh không kềm được

Mở khoá kiến thức

Biết 驡 giúp đọc văn bản cổ miêu tả ngựa hoang bất khuất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ thuộc bộ 馬, chỉ ngựa hoang hoặc ngựa không chịu khuất phục. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 驡馬難以馴服。lóng mǎ nányǐ xúnfú. thanh 2

    Ngựa 驡 (hoang) khó thuần hóa.

  • 驡,野馬不受羈絆也。lóng, yě mǎ bù shòu jī bàn yě. thanh 2

    驡 là ngựa hoang không chịu dây cương.

  • 驡字屬馬部,極罕見。lóng zì shǔ mǎ bù, jí hǎnjiàn. thanh 2

    Chữ 驡 thuộc bộ 馬, cực hiếm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, đều chỉ ngựa mạnh

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.