Từ vựng tiếng Trung
chōu

Nghĩa tiếng Việt

lụa; dẫn ra; ghép (câu chữ)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

䌷 là dạng giản hoá của 紬, thay 糹bằng 纟. Bộ 纟(hệ, biểu nghĩa: sợi vải, tơ lụa) và phần biểu âm. Cấu trúc hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trù": chữ 䌷 mang bộ 纟(tơ) — kéo sợi "trù" lụa ra từng sợi một, như trù liệu kéo dài ý tứ trong văn chương.

Gương Hán-Việt

trù trong "trù bị" — âm trù của 䌷 gợi hình ảnh kéo sợi lụa dài ra để chuẩn bị.

Mở khoá kiến thức

Biết 䌷 giúp nhận dạng dạng giản hoá của 紬 trong văn bản hiện đại, đặc biệt trong dệt lụa và văn chương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

䌷 seal 1
Tiểu triện

Chữ 䌷 là dạng giản hoá của 紬 (thay 糹bằng 纟). Wiktionary ghi {{Han simp|紬|f=糹|t=纟}} và hướng tra 紬. Nghĩa: lụa, sợi chỉ; cũng có nghĩa dẫn ra, ghép câu chữ (draw out a thread of reasoning).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 䌷絲是製作絲綢的原料。Chōu sī shì zhìzuò sīchóu de yuánliào. thanh 1

    Sợi tơ là nguyên liệu để dệt lụa.

  • 古人以䌷字喻文章的條理。Gǔrén yǐ chōu zì yù wénzhāng de tiáolǐ. thanh 3

    Người xưa dùng chữ 䌷 để ví lý mạch của bài văn.

  • 䌷為紬的簡化字形。Chōu wéi chōu de jiǎnhuà zìxíng. thanh 1

    䌷 là dạng giản hoá của 紬.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chánh thể của chính chữ này

  • cùng âm chōu, phổ biến hơn và có nghĩa tương tự (kéo ra)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.