Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

con sóc bay

Âm Hán Việt

ngô

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鼯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
20 nét

鼯 là chữ độc thể. Bộ 鼠 (thử — chuột) trong cấu trúc gợi liên hệ đến loài gặm nhấm. 鼯 chỉ con sóc bay, một loài động vật có màng da nối tay chân giúp lướt gió. Chữ tạo từ bộ thú vật.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các chữ khác tạo thành danh từ chỉ loài sóc bay.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ngô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngô": 鼯 là con chuột (鼠) biết bay — sóc bay trải màng da như chiếc áo ngô (ngô — áo ngoài) lướt qua các tán cây.

Gương Hán-Việt

ngô (鼯 — sóc bay trong văn ngôn tự nhiên học cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 鼯 giúp đọc thành ngữ cổ: 鼯鼠五技 (sóc bay năm tài — biết nhiều nhưng không tinh) — ví người học vắng tay đủ thứ mà không chuyên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, nguồn chỉ ghi {{Han etym}} mà không có giải thích chi tiết. 鼯 nghĩa là sóc bay (flying squirrel), có bộ 鼠 (thử — chuột) biểu nghĩa. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鼯鼠能张开皮膜,在树间滑翔。wú shǔ néng zhāngkāi pímó, zài shù jiān huáxiáng. thanh 2

    Sóc bay có thể căng màng da, lướt giữa các cây.

  • thanh 2shǔ thanh 3 thanh 3 thanh 4ér thanh 2qióng, thanh 2 thanh 4rén thanh 2duō thanh 1néng thanh 2ér thanh 2 thanh 2 thanh 1jīng. thanh 1

    Sóc bay có năm tài mà cùng khốn — ví người học nhiều mà không tinh thứ gì.

  • thanh 2shǔ thanh 3 thanh 4xíng, thanh 2zhòu thanh 4 thanh 2shù thanh 4dòng. thanh 4

    Sóc bay đi đêm, ban ngày ẩn trong hốc cây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鼯 chứa bộ 鼠 (chuột), dễ nhầm — 鼠 là chuột thường, 鼯 là sóc bay

  • cùng âm wú nhưng 梧 là cây ngô đồng — hoàn toàn khác loài

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.