Từ vựng tiếng Trung
kuī

Nghĩa tiếng Việt

dòm, ngó, nhìn trộm

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窥 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/lỗ hổng) + 规 (Quy, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng giản của 窺. Bộ 穴 gợi hình ảnh nhìn qua lỗ, 规 cho âm kuī. Nghĩa: nhìn lén, rình mò.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuy": qua cái hang (穴) nhìn theo quy (规) tắc của kẻ rình — khuy phá, rình mò qua lỗ hổng.

Gương Hán-Việt

khuy trong 窥探 (khuy thám — dò xét) và 偷窥 (thâu khuy — nhìn lén)

Mở khoá kiến thức

Biết 窥 mở khoá: 偷窥 (nhìn lén), 窥探 (dò xét), 窥视 (quan sát bí mật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窥 seal 1
seal
窥 liushutong 1
liushutong

窥 là giản thể của 窺. Theo Wiktionary, 窺 = 穴 (huyệt — hang) biểu nghĩa + 規 biểu âm. Hình ảnh nhìn qua kẽ hở/cửa sổ nhỏ. Nghĩa gốc: nhìn qua kẽ hở; mở rộng sang 'rình mò, nhìn lén' (偷窥), 'thăm dò, tìm hiểu' (窥探). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他偷窥邻居的私生活是不道德的。Tā tōukuī línjū de sīshēnghuó shì bù dàodé de. thanh 1

    Việc anh ta nhìn lén đời tư của hàng xóm là vô đạo đức.

  • 通过这扇窗,可以窥见院子里的情景。Tōngguò zhè shàn chuāng, kěyǐ kuījiàn yuànzi lǐ de qíngjǐng. thanh 1

    Qua cửa sổ này, có thể nhìn thấy cảnh vật trong sân.

  • 她窥探他人秘密的行为令人反感。Tā kuītàn tārén mìmì de xíngwéi lìngrén fǎngǎn. thanh 1

    Hành vi dò xét bí mật người khác của cô ấy gây phản cảm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 窥, cùng âm kuī/guī

  • cùng âm kuī, nghĩa khác (thiệt thòi)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.