Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

sông nhánh

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沲 là chữ hình thanh: 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước/sông) + 它 (Tha, biểu âm). Tên sông hoặc chỉ dòng nước chảy chậm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": 氵 (sông) + 它 — dòng sông đà chảy chậm uốn lượn như con rắn.

Gương Hán-Việt

đà — tên sông/dòng nước trong địa danh cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 沲 giúp đọc địa danh sông ngòi và thư tịch địa lý cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 氵 biểu nghĩa (nước, sông), 它 biểu âm (đọc đà/duò). Tên sông Đà hoặc chỉ dòng nước. Chữ ít dùng, chủ yếu trong địa danh. Chưa có nguồn học thuật chi tiết; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 沲水缓缓流过山谷。duò shuǐ huǎnhuǎn liúguò shāngǔ. thanh 4

    Dòng sông đà chảy chậm qua thung lũng.

  • 沲是古代地名中的水字旁字。duò shì gǔdài dìmíng zhōng de shuǐ zìpáng zì. thanh 4

    Đà là chữ bộ thủy trong địa danh cổ đại.

  • 沲字常见于南方水系地名。duò zì cháng jiàn yú nánfāng shuǐxì dìmíng. thanh 4

    Chữ đà thường thấy trong địa danh thủy hệ miền Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, đều là tên sông trong địa danh cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.