Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bíliáng

Nghĩa tiếng Việt

sống mũi

Âm Hán Việt

tị lương

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi; lỗ (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng))

14 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ phần nhô lên của mũi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tị lương

Từng chữ

  • tịmũi; lỗ (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng)
  • lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她戴着一副眼镜,架在鼻梁上。tā dàizhe yī fù yǎnjìng, jià zài bíliáng shàng thanh 1

    Cô ấy đeo một cặp kính, gác trên sống mũi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.