Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
bísāi

Nghĩa tiếng Việt

nghẹt mũi

Âm Hán Việt

tị tái, tắc

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi; lỗ (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng))

14 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Từ này dùng để chỉ trạng thái mũi không thông khí

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tị tái, tắc

Từng chữ

  • tịmũi; lỗ (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng)
  • tái, tắcnhét, nhồi, nút, bịt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 感冒了,鼻子很不舒服,总是鼻塞。gǎnmào le, bízi hěn bù shūfu, zǒngshì bísāi thanh 3

    bị cảm rồi, mũi rất khó chịu, cứ bị nghẹt mũi mãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.