Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
línfèngguīlóng

Nghĩa tiếng Việt

lân, phượng, rùa, rồng (tứ linh), ví người có phẩm đức cao thượng

Âm Hán Việt

lân phượng, phụng quy, quân, khâu long

4 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 鹿 (con hươu)

23 nét

Bộ: (mấy (hỏi số lượng bao nhiêu); mấy; vài (biểu thị một số không xác định từ hai đến chín); mấy; vài (thay thế con số nhất định); ngày nào)

4 nét

Bộ: (con rùa)

7 nét

Bộ: (con rồng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ bốn loài vật linh thiêng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lân phượng, phụng quy, quân, khâu long

Từng chữ

  • lâncon kỳ lân (như: kỳ lân 麒麟)
  • phượng, phụngchim phượng hoàng (con đực)
  • quy, quân, khâu(xem: khưu từ 龜茲,龟兹)
  • longcon rồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.