Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xībó

Nghĩa tiếng Việt

giấy bạc (giấy thiếc) dùng để gấp thành thỏi vàng mã đốt cho người chết hoặc thần linh

Âm Hán Việt

tích bạc

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

13 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ vật phẩm cúng tế trong văn hóa dân gian

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tích bạc

Từng chữ

  • tíchthiếc, Zn
  • bạcrèm, mành; dát mỏng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他买了一些锡箔去祭祖。Tā mǎi le yīxiē xībó qù jìzǔ thanh 1

    Anh ấy mua một ít giấy bạc để cúng tổ tiên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.