Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yínyīng

Nghĩa tiếng Việt

cách gọi thân mật, ví von máy bay (thường là máy bay chiến đấu)

Âm Hán Việt

ngân ưng

2 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

11 nét

Bộ: (con chim)

18 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong văn chương hoặc báo chí để ca ngợi không quân

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngân ưng

Từng chữ

  • ngânbạc, Ag
  • ưngchim cú mèo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 祖国的银鹰在蓝天翱翔。zǔguó de yínyīng zài lántiān áoxiáng thanh 3

    Những chú chim ưng bạc của tổ quốc đang bay lượn trên bầu trời xanh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.