Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词Tính từ形容词
zhēngzhēng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng kim loại va chạm vang dội; cứng cỏi, cương trực

Âm Hán Việt

tranh tranh

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

11 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词Tính từ形容词

Dùng để mô tả âm thanh vang hoặc ví von tính cách con người cứng cỏi

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tranh tranh

Từng chữ

  • tranhtiếng chim kêu lanh lảnh
  • tranhtiếng chim kêu lanh lảnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他有着铮铮铁骨,从不向困难低头。Tā yǒuzhe zhēngzhēng tiěgǔ, cóng bù xiàng kùnnán dītóu thanh 1

    Anh ấy có khí phách cứng cỏi, không bao giờ cúi đầu trước khó khăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.