Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
míngpái

Nghĩa tiếng Việt

biển tên, bảng thông số (gắn trên máy móc, thiết bị)

Âm Hán Việt

minh bài

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

11 nét

Bộ: (tấm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ tấm bảng kim loại ghi thông tin kỹ thuật của sản phẩm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

minh bài

Từng chữ

  • minhbài minh (khắc chữ vào bia để tự răn mình hoặc ghi chép công đức); ghi nhớ
  • bàicái biển yết thị; thẻ bài; cỗ bài (chơi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这台机器的铭牌上标明了出厂日期。Zhè tái jīqì de míngpái shàng biāomíngle chūchǎng rìqī thanh 4

    Trên biển tên của chiếc máy này có ghi rõ ngày xuất xưởng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.