Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ cấu hình máy tính hoặc phân bổ tài nguyên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phối trí
Từng chữ
- 配phốikết hợp; giao hợp; pha, hoà; phân phối
- 置tríđặt, để, bày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa配置 có nghĩa rộng: (1) cấu hình máy tính/hệ thống (IT); (2) phân bổ tài nguyên (kinh tế/quản lý); (3) trang bị thiết bị. existingMeaning 'sắp xếp' chưa đủ — đúng hơn là 'cấu hình, trang bị, phân bổ'.
Câu ví dụ
- 这台电脑的配置很高
Máy tính này có cấu hình rất cao
- 系统配置需要专业人员来完成
Cấu hình hệ thống cần chuyên gia thực hiện
- 学校为每个班配置了多媒体设备
Nhà trường trang bị thiết bị đa phương tiện cho mỗi lớp
- 合理配置资源是管理的核心
Phân bổ nguồn lực hợp lý là cốt lõi của quản lý
Kết hợp thường gặp
- 系统配置
cấu hình hệ thống
- 硬件配置
cấu hình phần cứng
- 资源配置
phân bổ nguồn lực
- 合理配置
phân bổ hợp lý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.