Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa配置 có nghĩa rộng: (1) cấu hình máy tính/hệ thống (IT); (2) phân bổ tài nguyên (kinh tế/quản lý); (3) trang bị thiết bị. existingMeaning 'sắp xếp' chưa đủ — đúng hơn là 'cấu hình, trang bị, phân bổ'.
Câu ví dụ
- 这台电脑的配置很高
Máy tính này có cấu hình rất cao
- 系统配置需要专业人员来完成
Cấu hình hệ thống cần chuyên gia thực hiện
- 学校为每个班配置了多媒体设备
Nhà trường trang bị thiết bị đa phương tiện cho mỗi lớp
- 合理配置资源是管理的核心
Phân bổ nguồn lực hợp lý là cốt lõi của quản lý
Kết hợp thường gặp
- 系统配置
cấu hình hệ thống
- 硬件配置
cấu hình phần cứng
- 资源配置
phân bổ nguồn lực
- 合理配置
phân bổ hợp lý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.