Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong xây dựng và chế tạo; 工程造价 là thuật ngữ chuyên ngành xây dựng; khác với 成本 (chi phí chung) ở chỗ 造价 đặc thù cho vật thể được tạo ra.
Câu ví dụ
- 这座大桥的造价超过十亿元。
Chi phí xây dựng cây cầu này vượt quá một tỷ tệ.
- 降低造价是工程项目的重要目标之一。
Giảm giá thành là một trong những mục tiêu quan trọng của dự án công trình.
- 由于材料涨价,项目的造价大幅增加。
Do giá vật liệu tăng, chi phí xây dựng dự án tăng mạnh.
- 建筑师在设计阶段就要考虑造价控制。
Kiến trúc sư ngay từ giai đoạn thiết kế đã phải tính đến kiểm soát giá thành.
Kết hợp thường gặp
- 工程造价
giá thành công trình
- 造价低廉
giá thành rẻ
- 控制造价
kiểm soát giá thành xây dựng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.