Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu bàn về chi phí xây dựng công trình hay sản xuất thiết bị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tạo giá
Từng chữ
- 造tạolàm, chế tạo; bịa đặt
- 价giágiá trị, giá cả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong xây dựng và chế tạo; 工程造价 là thuật ngữ chuyên ngành xây dựng; khác với 成本 (chi phí chung) ở chỗ 造价 đặc thù cho vật thể được tạo ra.
Câu ví dụ
- 这座大桥的造价超过十亿元。
Chi phí xây dựng cây cầu này vượt quá một tỷ tệ.
- 降低造价是工程项目的重要目标之一。
Giảm giá thành là một trong những mục tiêu quan trọng của dự án công trình.
- 由于材料涨价,项目的造价大幅增加。
Do giá vật liệu tăng, chi phí xây dựng dự án tăng mạnh.
- 建筑师在设计阶段就要考虑造价控制。
Kiến trúc sư ngay từ giai đoạn thiết kế đã phải tính đến kiểm soát giá thành.
Kết hợp thường gặp
- 工程造价
giá thành công trình
- 造价低廉
giá thành rẻ
- 控制造价
kiểm soát giá thành xây dựng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.