Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả không kiên nhẫn, muốn làm ngay. Thường đi sau 我/他/他们, trước 想要/要.
Câu ví dụ
- 我迫不及待想看这部电影
Tôi nôn nắng muốn xem bộ phim này
- 孩子们迫不及待地打开礼物
Đứa trẻ nôn nắng mở quà
- 迫不及待要分享好消息
Nôn nắng muốn chia sẻ tin tốt
Kết hợp thường gặp
- 迫不及待地
nôn nắng (trạng từ)
- 迫不及待想
nôn nắng muốn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.