Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả tâm trạng vội vã, không thể chờ đợi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bách, bài bất cập đãi
Từng chữ
- 迫bách, bàigần, sát; bức bách, đè ép, thúc giục
- 不bấtkhông, chẳng
- 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
- 待đãiđối xử, tiếp đãi; đợi, chờ
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả không kiên nhẫn, muốn làm ngay. Thường đi sau 我/他/他们, trước 想要/要.
Câu ví dụ
- 我迫不及待想看这部电影
Tôi nôn nắng muốn xem bộ phim này
- 孩子们迫不及待地打开礼物
Đứa trẻ nôn nắng mở quà
- 迫不及待要分享好消息
Nôn nắng muốn chia sẻ tin tốt
Kết hợp thường gặp
- 迫不及待地
nôn nắng (trạng từ)
- 迫不及待想
nôn nắng muốn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.