Từ vựng tiếng Trung
zhàng*dān

Nghĩa tiếng Việt

hoá đơn, biên lai

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò, tiền bạc)

12 nét

Bộ: (mười)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho hoá đơn tiền điện, nước, dịch vụ.

Câu ví dụ

  • 收到电费账单Shōudào diànfèi zhàngdān thanh 1

    Nhận hoá đơn tiền điện

  • 支付账单Zhīfù zhàngdān thanh 1

    Thanh toán hoá đơn

  • 查看账单Chákàn zhàngdān thanh 2

    Xem hoá đơn

Kết hợp thường gặp

  • 收到账单shōudào zhàngdān thanh 1

    nhận hoá đơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.