Từ vựng tiếng Trung
bǔ*xí

Nghĩa tiếng Việt

học thêm, ôn luyện; học phụ đạo (bổ tập)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (quần áo)

7 nét

Bộ: (móc, uốn cong)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

补习 rất thông dụng trong văn hóa giáo dục Đông Á. 补习班 (bǔxíbān) = cram school (trung tâm luyện thi). Phân biệt: 辅导 (fǔdǎo — phụ đạo, kèm riêng) vs 补习 (học thêm nói chung).

Câu ví dụ

  • 她每周去补习英语Tā měi zhōu qù bǔxí Yīngyǔ thanh 1

    Cô ấy mỗi tuần đi học thêm tiếng Anh

  • 补习班在中国非常流行Bǔxí bān zài Zhōngguó fēicháng liúxíng thanh 3

    Trung tâm luyện thi rất phổ biến ở Trung Quốc

  • 他通过补习提高了成绩Tā tōngguò bǔxí tígāole chéngjī thanh 1

    Anh ấy đã cải thiện thành tích qua học thêm

  • 家长给孩子报名参加补习课程Jiāzhǎng gěi háizi bàomíng cānjiā bǔxí kèchéng thanh 1

    Phụ huynh đăng ký cho con tham gia khóa học thêm

Kết hợp thường gặp

  • 补习班bǔxí bān thanh 3

    lớp học thêm, trung tâm luyện thi

  • 补习课程bǔxí kèchéng thanh 3

    khóa học phụ đạo

  • 参加补习cānjiā bǔxí thanh 1

    tham gia học thêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.