Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa补习 rất thông dụng trong văn hóa giáo dục Đông Á. 补习班 (bǔxíbān) = cram school (trung tâm luyện thi). Phân biệt: 辅导 (fǔdǎo — phụ đạo, kèm riêng) vs 补习 (học thêm nói chung).
Câu ví dụ
- 她每周去补习英语
Cô ấy mỗi tuần đi học thêm tiếng Anh
- 补习班在中国非常流行
Trung tâm luyện thi rất phổ biến ở Trung Quốc
- 他通过补习提高了成绩
Anh ấy đã cải thiện thành tích qua học thêm
- 家长给孩子报名参加补习课程
Phụ huynh đăng ký cho con tham gia khóa học thêm
Kết hợp thường gặp
- 补习班
lớp học thêm, trung tâm luyện thi
- 补习课程
khóa học phụ đạo
- 参加补习
tham gia học thêm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.