Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láy茫茫 dùng để mô tả không gian rộng lớn không thấy biên giới (biển, tuyết, thảo nguyên, nhân hải), hoặc tương lai mù mịt. Sắc thái thường mang nỗi cô đơn, bất định.
Câu ví dụ
- 茫茫大海上,一叶孤舟在漂流。
Trên biển cả mênh mông, một con thuyền nhỏ đang trôi nổi.
- 前途茫茫,他不知道该怎么办。
Tương lai mù mịt, anh ấy không biết phải làm gì.
- 茫茫人海中,找到彼此是缘分。
Trong biển người mênh mông, tìm được nhau là duyên số.
- 白雪茫茫,整个村庄被覆盖在雪中。
Tuyết trắng mênh mông, cả ngôi làng bị phủ trong tuyết.
Kết hợp thường gặp
- 茫茫大海
biển cả mênh mông
- 茫茫人海
biển người bao la
- 前途茫茫
tương lai mù mịt
- 茫茫草原
thảo nguyên bát ngát
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.