Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

jiùmíngdān

Nghĩa tiếng Việt

danh sách trắng (danh sách các đơn vị, sản phẩm đạt chuẩn)

Âm Hán Việt

cữu danh đơn

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 臼 (cái cối để giã)

6 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bộ: 十 (mười, 10)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đối lập với danh sách đen (黑名单)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cữu danh đơn

Từng chữ

  • 臼cữucái cối để giã
  • 名danhtên, danh; danh tiếng
  • 单đơnđơn, một mình; danh sách, hoá đơn; đơn giản

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 医院按照药物臼名单进货。yīyuàn ànzhào yàowù jiùmíngdān jìnhuò thanh 1

    Bệnh viện nhập hàng theo danh sách trắng của thuốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.