Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ phần vốn chia nhỏ trong công ty, thường đi kèm lượng từ 股
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cổ phần, phận
Từng chữ
- 股cổnét dọc
- 份phần, phậnphần chia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh doanh/đầu tư. 'Cổ-phần' = phần vốn trong doanh nghiệp.
Câu ví dụ
- 他持有公司10%的股份
Anh ấy nắm giữ 10% cổ phần công ty
- 股份制企业
Doanh nghiệp cổ phần
- 转让股份
Chuyển nhượng cổ phần
Kết hợp thường gặp
- 股份制
cổ phần hóa
- 持有股份
nắm giữ cổ phần
- 股份公司
công ty cổ phần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.