Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
língxùn

Nghĩa tiếng Việt

phiên tòa sơ thẩm, buổi nghe trình bày của các bên trước khi xét xử chính thức

Âm Hán Việt

linh tấn

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

11 nét

Bộ: (nói; lời nói)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý khi tòa án lắng nghe các bên

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

linh tấn

Từng chữ

  • linhđã nghe, tiếp thu, lĩnh ý
  • tấnhỏi, hỏi thăm; tin tức; can ngăn; nhường

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 法庭将于下周举行聆讯。Fǎtíng jiāng yú xiàzhōu jǔxíng língxùn thanh 3

    Tòa án sẽ tổ chức phiên tòa sơ thẩm vào tuần tới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.