Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gēngyún

Nghĩa tiếng Việt

cày bừa; ẩn dụ cho sự lao động, nghiên cứu miệt mài

Âm Hán Việt

canh vân

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái cày)

10 nét

Bộ: (cái cày)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng để ca ngợi sự nỗ lực bền bỉ trong công việc hoặc học thuật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

canh vân

Từng chữ

  • canhcày ruộng
  • vânlàm cỏ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 先生直到晚年仍耕耘不辍。xiānshēng zhídào wǎnnián réng gēngyún bùchuò thanh 1

    Tiên sinh cho đến tận tuổi già vẫn miệt mài làm việc không ngừng nghỉ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.