Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa考古 vừa dùng như danh từ (khảo cổ học) vừa dùng như động từ (làm khảo cổ); 考古学 mới hoàn toàn chỉ ngành học thuật.
Câu ví dụ
- 他喜欢考古,经常去博物馆。
Anh ấy thích khảo cổ, thường xuyên đến bảo tàng.
- 这个地区发现了重要的考古遗址。
Khu vực này phát hiện một di chỉ khảo cổ quan trọng.
- 考古学家在这里挖掘了三个月。
Các nhà khảo cổ học đã khai quật ở đây ba tháng.
- 考古发现改写了历史。
Phát hiện khảo cổ đã viết lại lịch sử.
Kết hợp thường gặp
- 考古学
khảo cổ học (ngành học)
- 考古遗址
di chỉ khảo cổ
- 考古发掘
khai quật khảo cổ
- 考古学家
nhà khảo cổ học
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.