Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ đường đi của phương tiện giao thông hoặc đường truyền điện, mạng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tuyến lộ
Từng chữ
- 线tuyếnđường, tia
- 路lộđường đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa线路 dùng được cho nhiều ngữ cảnh: giao thông (bus, metro, tàu), điện lực (đường dây điện), viễn thông (đường truyền). Gần nghĩa với 路线 (lùxiàn — lộ trình, hành trình) nhưng 线路 thiên về cơ sở hạ tầng vật lý hơn.
Câu ví dụ
- 这条线路经过市中心
Tuyến đường này đi qua trung tâm thành phố
- 地铁线路图上标注了换乘站
Trên bản đồ tuyến metro đã đánh dấu các ga chuyển tuyến
- 这条输电线路需要维修
Đường dây truyền điện này cần được sửa chữa
- 航空公司开通了新的国际线路
Hãng hàng không đã mở tuyến quốc tế mới
Kết hợp thường gặp
- 公交线路
tuyến xe buýt
- 地铁线路
tuyến metro
- 线路图
sơ đồ tuyến đường
- 输电线路
đường dây truyền tải điện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.